military-industrial complex

Định nghĩa

Danh từ: - Tổ hợp công nghiệp-quân sự: "military-industrial complex" chỉ sự kết hợp chặt chẽ giữa lực lượng quân sự của một quốc gia các ngành công nghiệp sản xuất khí, trang thiết bị quân sự. Thuật ngữ này thường mang hàm ý chỉ trích, cho rằng mối quan hệ này có thể dẫn đến việc gia tăng chi tiêu quân sự ảnh hưởng chính trị không đáng .

dụ sử dụng
  • (Tổng thống cảnh báo về sức mạnh ngày càng tăng của tổ hợp công nghiệp-quân sự.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng tổ hợp công nghiệp-quân sự thúc đẩy các cuộc chiến không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To guard against the military-industrial complex": cảnh giác trước tổ hợp công nghiệp-quân sự.

    • Eisenhower urged citizens to guard against the military-industrial complex's unwarranted influence. (Eisenhower kêu gọi người dân cảnh giác trước ảnh hưởng không đáng có của tổ hợp công nghiệp-quân sự.)
  • "The military-industrial complex's grip on policy": sự kiểm soát của tổ hợp công nghiệp-quân sự đối với chính sách.

    • The military-industrial complex's grip on foreign policy is a subject of intense debate. (Sự kiểm soát của tổ hợp công nghiệp-quân sự đối với chính sách đối ngoại một chủ đề tranh luận gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Military-industrial (tính từ): thuộc về tổ hợp công nghiệp-quân sự.

    • Military-industrial cooperation is vital for national defense. (Hợp tác công nghiệp-quân sự rất quan trọng cho quốc phòng.)
  • Complex (danh từ): tổ hợp, hệ thống phức tạp (trong ngữ cảnh này).

    • The military-industrial complex is a powerful network of interests. (Tổ hợp công nghiệp-quân sự một mạng lưới lợi ích hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense industry: ngành công nghiệp quốc phòng.
  • Arms industry: ngành công nghiệp khí.
  • War machine: cỗ máy chiến tranh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To build up the military-industrial complex: xây dựng, củng cố tổ hợp công nghiệp-quân sự.

    • The country has been building up its military-industrial complex for decades. (Quốc gia này đã xây dựng tổ hợp công nghiệp-quân sự trong nhiều thập kỷ.)
  • To dismantle the military-industrial complex: tháo dỡ, phá vỡ tổ hợp công nghiệp-quân sự.

    • Activists call for dismantling the military-industrial complex. (Các nhà hoạt động kêu gọi phá vỡ tổ hợp công nghiệp-quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "The iron triangle": tam giác sắt (ám chỉ mối quan hệ chặt chẽ giữa quốc hội, quân đội ngành công nghiệp quốc phòng).

    • The iron triangle of the military-industrial complex often resists reform. (Tam giác sắt của tổ hợp công nghiệp-quân sự thường chống lại cải cách.)
  • "Arms race": chạy đua trang.

    • The military-industrial complex profits from the arms race. (Tổ hợp công nghiệp-quân sự hưởng lợi từ cuộc chạy đua trang.)